字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

奖学金

jiǎngxuéjīn

học bổng

Gặp trong câu

想拿奖学金,要认真准备资料。

xiǎng ná jiǎngxuéjīn yào rènzhēn zhǔnbèi zīliào

Muốn giành học bổng thì phải chuẩn bị tài liệu cẩn thận.

Các chữ trong từ