字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

降低

jiàngdī

giảm; hạ thấp; hạ xuống

Gặp trong câu

这个月价格降低了。

zhè gè yuè jiàgé jiàngdī le

Tháng này giá đã giảm.

Các chữ trong từ