字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

降落

jiàngluò

hạ cánh; đáp xuống

Gặp trong câu

飞机怎么也不能按时降落。

fēijī zěnme yě bù néng ànshí jiàngluò

Máy bay dù thế nào cũng không thể hạ cánh đúng giờ.

Các chữ trong từ