字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

骄傲

jiāo’ào

kiêu ngạo; tự hào

Gặp trong câu

做得好也不用骄傲。

zuò de hǎo yě búyòng jiāo’ào

Làm tốt cũng không cần kiêu ngạo.

Các chữ trong từ