字舟Zizhou
傲
Học chữ · Cấp 6

傲

PinyinàoHán Việtngạo
Tính từ

tự hào

12 nétBộ 人Cấp 64 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 6

Dùng 傲 như một từ

Tính từ

Miêu tả tính chất hoặc trạng thái; có thể trực tiếp làm vị ngữ trong nhiều câu, không nhất thiết cần 是 đứng trước.

Từ vựng

Từ thường gặp có 傲

3 từ
骄傲jiāo’àosự kiêu hãnh
傲慢àomànngạo mạn
高傲gāo’àokiêu ngạo
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 人 · 12 nét

人Bộ thủBộ số 9 trong hệ tra cứu Unicode.
傲Số nét12 nét.