字舟Zizhou
骄
Học chữ · Cấp 6

骄 / 驕

PinyinjiāoHán Việtkiêu

tự hào · kiêu ngạo

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 骄傲. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 马Cấp 61 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 骄

1 từ
骄傲jiāo’àosự kiêu hãnh
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 马 · 9 nét

马Bộ thủBộ số 187' trong hệ tra cứu Unicode.
骄Số nét9 nét.
驕phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.