字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

交通

jiāotōng

giao thông; vận tải

Gặp trong câu

交通这么慢,别浪费时间了。

jiāotōng zhème màn bié làngfèi shíjiān le

Giao thông chậm thế này, đừng lãng phí thời gian nữa.

Các chữ trong từ