字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

结账

jiézhàng

thanh toán; tính tiền

Gặp trong câu

结账的时候可以扫码支付。

jiézhàng de shíhou kěyǐ sǎomǎ zhīfù

Khi thanh toán có thể quét mã để trả tiền.

Các chữ trong từ