字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

今后

jīnhòu

sau này

Gặp trong câu

跟以前相比,今后的道路更环保。

gēn yǐqián xiāngbǐ jīnhòu de dàolù gèng huánbǎo

So với trước đây, đường sá sau này sẽ thân thiện với môi trường hơn.

Các chữ trong từ