字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

进入

jìnrù

đi vào

Gặp trong câu

进入停车场以后,首先找车位停车,然后拿背包。

jìnrù tíngchēchǎng yǐhòu shǒuxiān zhǎo chēwèi tíngchē ránhòu ná bēibāo

Sau khi vào bãi đỗ xe, trước hết tìm chỗ để đỗ xe, sau đó lấy ba lô.

Các chữ trong từ