字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

禁止

jìnzhǐ

cấm

Gặp trong câu

这个十字路口禁止停车。

zhège shízì lùkǒu jìnzhǐ tíngchē

Ngã tư này cấm đỗ xe.

Các chữ trong từ