字舟Zizhou
禁
Học chữ · Cấp 4

禁

Pinyinjìn / jīnHán Việtcấm / câm / cầm

cấm · cấm đoán

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 禁止, 不禁, 禁忌. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

13 nétBộ 示Cấp 4Viết cấp 37 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 禁

7 từ
禁止jìnzhǐcấm
不禁bùjīnkhông thể không
禁忌jìnjìđiều cấm kỵ
禁区jìnqūkhu vực hạn chế
严禁yánjìnnghiêm cấm
禁不住jīnbuzhùkhông chịu được
情不自禁qíngbúzìjīnkhông thể kìm lòng; không thể không
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 示 · 13 nét

示Bộ thủBộ số 113 trong hệ tra cứu Unicode.
禁Số nét13 nét.