字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

经济

jīngjì

kinh tế

Gặp trong câu

北部经济发展得很快。

běibù jīngjì fāzhǎn de hěn kuài

Kinh tế miền bắc phát triển rất nhanh.

Các chữ trong từ