字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
经济
Từ vựng · HSK 4
经济
jīngjì
Nghe phát âm
kinh tế
Gặp trong câu
北部经济发展得很快。
běibù jīngjì fāzhǎn de hěn kuài
Kinh tế miền bắc phát triển rất nhanh.
Các chữ trong từ
经
济
Học trong bài 59 →
Tra từ khác