字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

京剧

jīngjù

kinh kịch; hí khúc Bắc Kinh

Gặp trong câu

京剧是一种艺术。

jīngjù shì yī zhǒng yìshù

Kinh kịch là một loại hình nghệ thuật.

Các chữ trong từ