字舟Zizhou
京
Học chữ · Cấp 1

京

PinyinjīngHán Việtkinh

thủ đô của một quốc gia

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 北京, 京剧. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 亠Cấp 1Viết cấp 22 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 京

2 từ
北京BěijīngBắc Kinh
京剧jīngjùKinh kịch
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 亠 · 8 nét

亠Bộ thủBộ số 8 trong hệ tra cứu Unicode.
京Số nét8 nét.