字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
经验
Từ vựng · HSK 4
经验
jīngyàn
Nghe phát âm
kinh nghiệm
Gặp trong câu
他很有经验。
tā hěn yǒu jīngyàn
Anh ấy rất có kinh nghiệm.
Các chữ trong từ
经
验
Học trong bài 61 →
Tra từ khác