字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

景点

jǐngdiǎn

điểm tham quan; điểm du lịch

Gặp trong câu

我想去这个景点,不过今天可能会错过这班车。

wǒ xiǎng qù zhège jǐngdiǎn búguò jīntiān kěnéng huì cuòguò zhè bān chē

Tôi muốn tới điểm tham quan này, nhưng hôm nay có thể sẽ lỡ chuyến xe này.

Các chữ trong từ