字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

景区

jǐngqū

khu tham quan; khu du lịch

Gặp trong câu

这个景区远是远,不过很美。

zhège jǐngqū yuǎn shì yuǎn búguò hěn měi

Khu tham quan này xa thì xa thật, nhưng rất đẹp.

Các chữ trong từ