字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

竟然

jìngrán

không ngờ; vậy mà; lại

Gặp trong câu

他竟然来了,我并不知道。

tā jìngrán lái le wǒ bìng bù zhīdào

Anh ấy vậy mà đã đến, tôi hoàn toàn không biết.

Các chữ trong từ