字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

竞争

jìngzhēng

cạnh tranh; tranh đua

Gặp trong câu

不管别人怎么跟他竞争,他都认真准备。

bùguǎn biérén zěnme gēn tā jìngzhēng tā dōu rènzhēn zhǔnbèi

Dù người khác cạnh tranh với anh ấy thế nào, anh ấy vẫn chuẩn bị nghiêm túc.

Các chữ trong từ