字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

镜子

jìngzi

gương

Gặp trong câu

我路过商店时,看见一面镜子。

wǒ lùguò shāngdiàn shí kànjiàn yī miàn jìngzi

Khi đi ngang qua cửa hàng, tôi nhìn thấy một chiếc gương.

Các chữ trong từ