字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

究竟

jiūjìng

rốt cuộc; cuối cùng thì; thực ra

Gặp trong câu

你究竟去不去?

nǐ jiūjìng qù bù qù

Rốt cuộc bạn có đi hay không?

Các chữ trong từ