字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

就是

jiùshì

chính là; chỉ là; cứ… là được (就是了)

Gặp trong câu

你在教室门口等我就是了。

nǐ zài jiàoshì ménkǒu děng wǒ jiùshì le

Bạn chỉ cần đợi tôi ở cửa lớp học là được.

Các chữ trong từ