字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

聚餐

jùcān

tụ họp ăn uống; ăn chung

Gặp trong câu

聚餐大约晚上七点开始。

jùcān dàyuē wǎnshang qī diǎn kāishǐ

Buổi ăn chung bắt đầu khoảng bảy giờ tối.

Các chữ trong từ