字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

剧院

jùyuàn

nhà hát

Gặp trong câu

她一脸高兴地走进剧院。

tā yī liǎn gāoxìng de zǒu jìn jùyuàn

Cô ấy bước vào nhà hát với vẻ mặt đầy vui mừng.

Các chữ trong từ