字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

考虑

kǎolǜ

cân nhắc; suy nghĩ

Gặp trong câu

这个答案他不怎么满意,还要再考虑一下。

zhè gè dá’àn tā bù zěnme mǎnyì hái yào zài kǎolǜ yíxià

Anh ấy chưa hài lòng lắm với đáp án này, còn phải cân nhắc thêm.

Các chữ trong từ