字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

课堂

kètáng

giờ học; lớp học

Gặp trong câu

今天的课堂目标很清楚。

jīntiān de kètáng mùbiāo hěn qīngchu

Mục tiêu của giờ học hôm nay rất rõ ràng.

Các chữ trong từ