Loại từ & cách dùngCấp 2Dùng 堂 như một từLượng từThường đứng giữa số từ hoặc 这/那 và danh từ, ví dụ 一杯茶, 这本书.
Từ vựngTừ thường gặp có 堂8 từ课堂kètánglớp học食堂shítángphòng ăn; căng-tin教堂jiàotángnhà thờ礼堂lǐtánghội trường天堂tiāntángthiên đường殿堂diàntángcung điện学堂xuétángtrường học哄堂大笑hōngtáng-dàxiàocả phòng cười ầm lên