字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

恐怕

kǒngpà

e rằng; có lẽ

Gặp trong câu

今天人很多,恐怕没有地方坐了。

jīntiān rén hěn duō kǒngpà méiyǒu dìfang zuò le

Hôm nay đông người, e là không còn chỗ ngồi.

通知说比赛恐怕要晚一点儿开始。

tōngzhī shuō bǐsài kǒngpà yào wǎn yìdiǎnr kāishǐ

Thông báo nói cuộc thi e là sẽ bắt đầu muộn một chút.

Các chữ trong từ