字舟Zizhou
恐
Học chữ · Cấp 3

恐

PinyinkǒngHán Việtkhủng / khúng

sợ sệt · sợ hãi

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 恐怕, 恐怖, 恐吓. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 心Cấp 3Viết cấp 37 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 恐

7 từ
恐怕kǒngpàe rằng; có lẽ
恐怖kǒngbùkhủng khiếp
恐吓kǒnghèđe dọa
恐慌kǒnghuānghoảng loạn
恐惧kǒngjùbị khiếp sợ
恐龙kǒnglóngkhủng long; 头
争先恐后zhēngxiān-kǒnghòutranh nhau làm trước và sợ bị làm sau; thi đua từng chút một
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 心 · 10 nét

心Bộ thủBộ số 61 trong hệ tra cứu Unicode.
恐Số nét10 nét.