字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

口语

kǒuyǔ

khẩu ngữ; tiếng nói

Gặp trong câu

做这个工作需要练习口语。

zuò zhè gè gōngzuò xūyào liànxí kǒuyǔ

Làm công việc này cần luyện kỹ năng nói.

Các chữ trong từ