字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

快递

kuàidì

chuyển phát nhanh; dịch vụ chuyển phát nhanh

Gặp trong câu

这家公司的快递一次比一次快。

zhè jiā gōngsī de kuàidì yī cì bǐ yī cì kuài

Dịch vụ chuyển phát của công ty này lần sau nhanh hơn lần trước.

来取快递的人增加了。

lái qǔ kuàidì de rén zēngjiā le

Số người đến nhận hàng chuyển phát đã tăng lên.

Các chữ trong từ