字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

快速

kuàisù

nhanh; nhanh chóng

Gặp trong câu

这是一个快速的办法。

zhè shì yī gè kuàisù de bànfǎ

Đây là một cách làm nhanh chóng.

Các chữ trong từ