字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

来不及

láibují

không kịp; không đủ thời gian

Gặp trong câu

再不走,就来不及按时到公司了。

zài bù zǒu jiù láibují ànshí dào gōngsī le

Nếu còn không đi thì sẽ không kịp đến công ty đúng giờ.

Các chữ trong từ