字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
来得及
Từ vựng · HSK 4
来得及
láidejí
Nghe phát âm
kịp; còn kịp; có đủ thời gian
Gặp trong câu
现在去公司还来得及。
xiànzài qù gōngsī hái láidejí
Bây giờ đi đến công ty vẫn còn kịp.
Các chữ trong từ
来
得
及
Học trong bài 23 →
Tra từ khác