字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

老年

lǎonián

cao tuổi

Gặp trong câu

我们了解老年人的日常生活。

wǒmen liǎojiě lǎonián rén de rìcháng shēnghuó

Chúng tôi tìm hiểu cuộc sống thường ngày của người cao tuổi.

Các chữ trong từ