字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

老是

lǎoshì

luôn luôn

Gặp trong câu

他老是把钥匙放在这个盒子里。

tā lǎoshì bǎ yàoshi fàng zài zhè gè hézi lǐ

Anh ấy cứ hay để chìa khóa trong cái hộp này.

Các chữ trong từ