字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

冷静

lěngjìng

bình tĩnh; điềm tĩnh; không cảm xúc

Gặp trong câu

大家都很冷静,我为什么要着急呢?

dàjiā dōu hěn lěngjìng wǒ wèi shénme yào zháojí ne

Mọi người đều bình tĩnh, cớ gì tôi phải sốt ruột chứ?

Các chữ trong từ