字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

理发

lǐfà

cắt tóc; làm tóc

Gặp trong câu

看表演的日子到了,他先去理发。

kàn biǎoyǎn de rìzi dào le tā xiān qù lǐfà

Đến ngày xem biểu diễn rồi, anh ấy đi cắt tóc trước.

Các chữ trong từ