字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

礼貌

lǐmào

lễ phép; lịch sự

Gặp trong câu

这对父子都很有礼貌。

zhè duì fùzǐ dōu hěn yǒu lǐmào

Hai bố con này đều rất lịch sự.

Các chữ trong từ