字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

力气

lìqi

sức mạnh

Gặp trong câu

走了两公里以后,我一点儿力气也没有了。

zǒu le liǎng gōnglǐ yǐhòu wǒ yìdiǎnr lìqi yě méiyǒu le

Đi hai ki-lô-mét xong, tôi chẳng còn chút sức nào.

Các chữ trong từ