字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

联系

liánxì

kết nối

Gặp trong câu

他既联系了同事,也回复了经理。

tā jì liánxì le tóngshì yě huífù le jīnglǐ

Anh ấy vừa liên lạc với đồng nghiệp, vừa trả lời quản lý.

Các chữ trong từ