字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

另外

lìngwài

ngoài ra; mặt khác; thêm nữa

Gặp trong câu

这里可以问问题,另外也可以请人帮助。

zhèlǐ kěyǐ wèn wèntí lìngwài yě kěyǐ qǐng rén bāngzhù

Ở đây có thể đặt câu hỏi, ngoài ra cũng có thể nhờ người khác giúp.

Các chữ trong từ