字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

旅馆

lǚguǎn

khách sạn

Gặp trong câu

旅馆离这里很远,因此我们重新安排了时间。

lǚguǎn lí zhèlǐ hěn yuǎn yīncǐ wǒmen chóngxīn ānpái le shíjiān

Khách sạn cách đây rất xa, vì vậy chúng tôi đã sắp xếp lại thời gian.

Các chữ trong từ