字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

旅行

lǚxíng

du lịch

Gặp trong câu

即使旅行时间不长,我也想去这个省看看。

jíshǐ lǚxíng shíjiān bù cháng wǒ yě xiǎng qù zhège shěng kàn kàn

Dù thời gian du lịch không dài, tôi vẫn muốn ghé thăm tỉnh này.

Các chữ trong từ