字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

馒头

mántou

màn thầu; bánh hấp không nhân

Gặp trong câu

这家店一天卖一百个左右的馒头。

zhè jiā diàn yī tiān mài yī bǎi gè zuǒyòu de mántou

Cửa hàng này mỗi ngày bán khoảng một trăm chiếc màn thầu.

Các chữ trong từ