字舟Zizhou
馒
Học chữ · Cấp 6

馒 / 饅

PinyinmánHán Việtman

màn thầu; dùng trong 馒头

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 馒头. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

14 nétBộ 饣Cấp 61 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 馒

1 từ
馒头mántoubánh màn thầu
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 饣 · 14 nét

饣Bộ thủBộ số 184' trong hệ tra cứu Unicode.
馒Số nét14 nét.
饅phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.