字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

美丽

měilì

đẹp

Gặp trong câu

这里很美丽,冬天却很冷。

zhèlǐ hěn měilì dōngtiān què hěn lěng

Nơi này rất đẹp nhưng mùa đông lại rất lạnh.

Các chữ trong từ