字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
美丽
Từ vựng · HSK 4
美丽
měilì
Nghe phát âm
đẹp
Gặp trong câu
这里很美丽,冬天却很冷。
zhèlǐ hěn měilì dōngtiān què hěn lěng
Nơi này rất đẹp nhưng mùa đông lại rất lạnh.
Các chữ trong từ
美
丽
Học trong bài 9 →
Tra từ khác