字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
美食
Từ vựng · HSK 4
美食
měishí
Nghe phát âm
món ngon
Gặp trong câu
这里的美食实在太好吃了。
zhèlǐ de měishí shízài tài hǎochī le
Ẩm thực ở đây thực sự rất tuyệt.
Các chữ trong từ
美
食
Học trong bài 10 →
Tra từ khác