字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

密码

mìmǎ

mã hóa; mã bí mật

Gặp trong câu

这个密码用于手机上网。

zhège mìmǎ yòngyú shǒujī shàngwǎng

Mật khẩu này được dùng để lên mạng bằng điện thoại.

Các chữ trong từ